Tiếng Việt
Dây nguồn máy tính tiếng Anh là gì?
dây nguồn máy tính tiếng Anh là computer power cable /kəmˈpjuːtər ˈpaʊər ˈkeɪbl/. Dây dùng để cung cấp nguồn điện cho máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer power cable
Ví dụ câu với dây nguồn máy tính / computer power cable
- 1
Tôi cần mua một dây nguồn máy tính mới.
I need to buy a new computer power cable.
- 2
Dây nguồn máy tính của tôi bị hỏng.
My computer power cable is broken.
Ghi chú dùng từ dây nguồn máy tính
Dây nguồn máy tính là phụ kiện quan trọng để cung cấp điện cho máy tính. Các từ liên quan: 'power supply' (nguồn điện), 'electric cord' (dây điện), 'adapter' (bộ chuyển đổi nguồn).
Video minh hoạ dây nguồn máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây nguồn máy tính
Câu hỏi thường gặp về "dây nguồn máy tính"
Dây nguồn máy tính tiếng Anh là gì?
Dây nguồn máy tính tiếng Anh là "computer power cable" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để cung cấp nguồn điện cho máy tính.
"computer power cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer power cable" nghĩa tiếng Việt là "dây nguồn máy tính". Dây nguồn máy tính là phụ kiện quan trọng để cung cấp điện cho máy tính.
Phát âm "computer power cable" như thế nào?
"computer power cable" có phiên âm IPA /kəmˈpjuːtər ˈpaʊər ˈkeɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer power cable"?
I need to buy a new computer power cable. — Tôi cần mua một dây nguồn máy tính mới.