The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẩy nhanh tiến độ tiếng Anh là gì?

Đẩy nhanh tiến độ tiếng Anh là Expedite /ˈɛks.pəˌdaɪt/. Thúc đẩy hoặc làm cho tiến trình nhanh hơn.

Hình minh hoạ "Đẩy nhanh tiến độ" tiếng Anh là "Expedite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expedite

Động từ
/ˈɛks.pəˌdaɪt/

Ví dụ câu với Đẩy nhanh tiến độ / Expedite

  1. 1

    Chúng tôi cần thúc đẩy quá trình phê duyệt dự án để kịp thời gian.

    We need to expedite the project approval process to meet the deadline.

  2. 2

    Ban quản lý đã cố gắng đẩy nhanh tiến độ xây dựng.

    The management team tried to expedite the construction process.

Ghi chú dùng từ Đẩy nhanh tiến độ

Đẩy nhanh tiến độ nghĩa là làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn. Các từ liên quan: accelerate (tăng tốc), hasten (vội vàng), speed up (tăng tốc).

Video minh hoạ Đẩy nhanh tiến độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đẩy nhanh tiến độ

Câu hỏi thường gặp về "Đẩy nhanh tiến độ"

Đẩy nhanh tiến độ tiếng Anh là gì?

Đẩy nhanh tiến độ tiếng Anh là "Expedite" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoặc làm cho tiến trình nhanh hơn.

"Expedite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expedite" nghĩa tiếng Việt là "Đẩy nhanh tiến độ". Đẩy nhanh tiến độ nghĩa là làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn.

Phát âm "Expedite" như thế nào?

"Expedite" có phiên âm IPA /ˈɛks.pəˌdaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expedite"?

We need to expedite the project approval process to meet the deadline. — Chúng tôi cần thúc đẩy quá trình phê duyệt dự án để kịp thời gian.