Tiếng Việt
Tiến tiếng Anh là gì?
tiến tiếng Anh là advance /ədˈvæns/. Tiến là hành động di chuyển về phía trước hoặc phát triển về mặt thời gian hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advance
Ví dụ câu với tiến / advance
- 1
Chúng tôi cần tiến lên phía trước để hoàn thành dự án.
We need to advance forward to complete the project.
- 2
Công ty đang tiến triển tốt trong năm nay.
The company is advancing well this year.
Ghi chú dùng từ tiến
Tiến có nghĩa là di chuyển về phía trước hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'progress' (tiến bộ), 'move forward' (di chuyển về phía trước), 'develop' (phát triển).
Video minh hoạ tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiến
Câu hỏi thường gặp về "tiến"
Tiến tiếng Anh là gì?
Tiến tiếng Anh là "advance" (động từ), nghĩa là: Tiến là hành động di chuyển về phía trước hoặc phát triển về mặt thời gian hoặc vị trí.
"advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advance" nghĩa tiếng Việt là "tiến". Tiến có nghĩa là di chuyển về phía trước hoặc phát triển.
Phát âm "advance" như thế nào?
"advance" có phiên âm IPA /ədˈvæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advance"?
We need to advance forward to complete the project. — Chúng tôi cần tiến lên phía trước để hoàn thành dự án.