Tiếng Việt
Dây nối sơ cấp tiếng Anh là gì?
dây nối sơ cấp tiếng Anh là primary cable /ˈpraɪməri ˈkeɪbl/. Dây dẫn chính trong hệ thống điện hoặc truyền thông, thường là dây chính cung cấp nguồn hoặc kết nối chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primary cable
Ví dụ câu với dây nối sơ cấp / primary cable
- 1
The primary cable connects the main power source to the building.
Dây nối sơ cấp kết nối nguồn điện chính với tòa nhà.
- 2
Ensure the primary cable is properly insulated to prevent faults.
Đảm bảo dây nối sơ cấp được cách điện đúng cách để tránh sự cố.
Ghi chú dùng từ dây nối sơ cấp
Dây nối sơ cấp là thành phần quan trọng trong hệ thống dây dẫn. Các thuật ngữ liên quan: 'cable' (dây cáp), 'insulation' (cách điện), 'main source' (nguồn chính).
Video minh hoạ dây nối sơ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây nối sơ cấp
Câu hỏi thường gặp về "dây nối sơ cấp"
Dây nối sơ cấp tiếng Anh là gì?
Dây nối sơ cấp tiếng Anh là "primary cable" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn chính trong hệ thống điện hoặc truyền thông, thường là dây chính cung cấp nguồn hoặc kết nối chính.
"primary cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primary cable" nghĩa tiếng Việt là "dây nối sơ cấp". Dây nối sơ cấp là thành phần quan trọng trong hệ thống dây dẫn.
Phát âm "primary cable" như thế nào?
"primary cable" có phiên âm IPA /ˈpraɪməri ˈkeɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primary cable"?
Dây nối sơ cấp kết nối nguồn điện chính với tòa nhà. — The primary cable connects the main power source to the building.