Tiếng Việt
Cấp tiếng Anh là gì?
cấp tiếng Anh là education level /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈlɛvəl/. Mức độ học vấn hoặc trình độ học vấn của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
education level
Ví dụ câu với cấp / education level
- 1
Anh ấy đã đạt trình độ giáo dục đại học.
He has achieved a university education level.
- 2
Trình độ giáo dục của học sinh ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp.
The education level of students affects their career opportunities.
Ghi chú dùng từ cấp
Cấp đề cập đến trình độ học vấn hoặc mức độ của kiến thức. Các từ liên quan: 'degree' (bằng cấp), 'qualification' (trình độ chuyên môn), 'academic achievement' (thành tích học tập).
Video minh hoạ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấp
Câu hỏi thường gặp về "cấp"
Cấp tiếng Anh là gì?
Cấp tiếng Anh là "education level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ học vấn hoặc trình độ học vấn của một người.
"education level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"education level" nghĩa tiếng Việt là "cấp". Cấp đề cập đến trình độ học vấn hoặc mức độ của kiến thức.
Phát âm "education level" như thế nào?
"education level" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃən ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "education level"?
He has achieved a university education level. — Anh ấy đã đạt trình độ giáo dục đại học.