The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây phơi quần áo tiếng Anh là gì?

dây phơi quần áo tiếng Anh là clothesline /ˈkloʊðzˌlaɪn/. Dây dùng để phơi quần áo ngoài trời hoặc trong nhà.

Hình minh hoạ "dây phơi quần áo" tiếng Anh là "clothesline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clothesline

Danh từ
/ˈkloʊðzˌlaɪn/

Ví dụ câu với dây phơi quần áo / clothesline

  1. 1

    I hung the wet towels on the clothesline to dry.

    Tôi treo khăn ướt lên dây phơi quần áo để khô.

  2. 2

    The clothesline was full of colorful clothes.

    Dây phơi quần áo đầy quần áo màu sắc.

Ghi chú dùng từ dây phơi quần áo

Dây phơi quần áo giúp phơi khô quần áo nhanh chóng. Các từ liên quan: 'clothes', 'drying', 'laundry' (quần áo, phơi khô, giặt).

Video minh hoạ dây phơi quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây phơi quần áo

Câu hỏi thường gặp về "dây phơi quần áo"

Dây phơi quần áo tiếng Anh là gì?

Dây phơi quần áo tiếng Anh là "clothesline" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để phơi quần áo ngoài trời hoặc trong nhà.

"clothesline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clothesline" nghĩa tiếng Việt là "dây phơi quần áo". Dây phơi quần áo giúp phơi khô quần áo nhanh chóng.

Phát âm "clothesline" như thế nào?

"clothesline" có phiên âm IPA /ˈkloʊðzˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clothesline"?

Tôi treo khăn ướt lên dây phơi quần áo để khô. — I hung the wet towels on the clothesline to dry.