Tiếng Việt
Phơi quần áo tiếng Anh là gì?
phơi quần áo tiếng Anh là hang out clothes /hæŋ aʊt kloʊðz/. Phơi quần áo ra ngoài để khô, thường là trên dây phơi hoặc móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hang out clothes
Ví dụ câu với phơi quần áo / hang out clothes
- 1
Tôi thường phơi quần áo vào buổi sáng.
I usually hang out clothes in the morning.
- 2
Cô ấy đang phơi quần áo ngoài ban công.
She is hanging out clothes on the balcony.
Ghi chú dùng từ phơi quần áo
Phơi quần áo là hành động treo quần áo để khô sau khi giặt. Các từ liên quan: 'dây phơi' (clothesline), 'móc' (hanger), 'giặt' (wash).
Video minh hoạ phơi quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phơi quần áo
Câu hỏi thường gặp về "phơi quần áo"
Phơi quần áo tiếng Anh là gì?
Phơi quần áo tiếng Anh là "hang out clothes" (động từ), nghĩa là: Phơi quần áo ra ngoài để khô, thường là trên dây phơi hoặc móc.
"hang out clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hang out clothes" nghĩa tiếng Việt là "phơi quần áo". Phơi quần áo là hành động treo quần áo để khô sau khi giặt.
Phát âm "hang out clothes" như thế nào?
"hang out clothes" có phiên âm IPA /hæŋ aʊt kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hang out clothes"?
I usually hang out clothes in the morning. — Tôi thường phơi quần áo vào buổi sáng.