Tiếng Việt
Dây sạc điện thoại tiếng Anh là gì?
Dây sạc điện thoại tiếng Anh là Phone charger cable /fəʊn ˈʧɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/. Dây dùng để sạc điện thoại, thường là dây kết nối giữa điện thoại và nguồn điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Phone charger cable
Ví dụ câu với Dây sạc điện thoại / Phone charger cable
- 1
I need a new phone charger cable because mine is broken.
Tôi cần một dây sạc điện thoại mới vì của tôi bị hỏng.
- 2
Make sure the phone charger cable is plugged in properly.
Hãy đảm bảo dây sạc điện thoại được cắm đúng cách.
Ghi chú dùng từ Dây sạc điện thoại
Dây sạc điện thoại là phụ kiện quan trọng để nạp năng lượng cho điện thoại. Các từ liên quan: 'power bank' (pin dự phòng), 'USB cable' (dây USB), 'charging port' (cổng sạc).
Video minh hoạ Dây sạc điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây sạc điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "Dây sạc điện thoại"
Dây sạc điện thoại tiếng Anh là gì?
Dây sạc điện thoại tiếng Anh là "Phone charger cable" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để sạc điện thoại, thường là dây kết nối giữa điện thoại và nguồn điện.
"Phone charger cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Phone charger cable" nghĩa tiếng Việt là "Dây sạc điện thoại". Dây sạc điện thoại là phụ kiện quan trọng để nạp năng lượng cho điện thoại.
Phát âm "Phone charger cable" như thế nào?
"Phone charger cable" có phiên âm IPA /fəʊn ˈʧɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Phone charger cable"?
Tôi cần một dây sạc điện thoại mới vì của tôi bị hỏng. — I need a new phone charger cable because mine is broken.