The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây sạc iPhone tiếng Anh là gì?

Dây sạc iPhone tiếng Anh là iPhone charging cable /ˈaɪfəʊn ˈʧɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/. Dây cáp dùng để sạc iPhone, thường có đầu kết nối Lightning hoặc USB-C.

Hình minh hoạ "Dây sạc iPhone" tiếng Anh là "iPhone charging cable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

iPhone charging cable

Danh từ
/ˈaɪfəʊn ˈʧɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/

Ví dụ câu với Dây sạc iPhone / iPhone charging cable

  1. 1

    Tôi cần mua một dây sạc iPhone mới để thay thế.

    I need to buy a new iPhone charging cable to replace my old one.

  2. 2

    Dây sạc iPhone của tôi bị hỏng và không sạc được nữa.

    My iPhone charging cable is broken and no longer charges.

Ghi chú dùng từ Dây sạc iPhone

Dây sạc iPhone là phụ kiện để sạc điện thoại iPhone, liên quan đến các thuật ngữ như 'Lightning cable' (dây Lightning) và 'USB-C cable' (dây USB-C).

Video minh hoạ Dây sạc iPhone

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dây sạc iPhone

Câu hỏi thường gặp về "Dây sạc iPhone"

Dây sạc iPhone tiếng Anh là gì?

Dây sạc iPhone tiếng Anh là "iPhone charging cable" (danh từ), nghĩa là: Dây cáp dùng để sạc iPhone, thường có đầu kết nối Lightning hoặc USB-C.

"iPhone charging cable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"iPhone charging cable" nghĩa tiếng Việt là "Dây sạc iPhone". Dây sạc iPhone là phụ kiện để sạc điện thoại iPhone, liên quan đến các thuật ngữ như 'Lightning cable' (dây Lightning) và 'USB-C cable' (dây USB-C).

Phát âm "iPhone charging cable" như thế nào?

"iPhone charging cable" có phiên âm IPA /ˈaɪfəʊn ˈʧɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "iPhone charging cable"?

I need to buy a new iPhone charging cable to replace my old one. — Tôi cần mua một dây sạc iPhone mới để thay thế.