Tiếng Việt
Dây yếm quần tiếng Anh là gì?
dây yếm quần tiếng Anh là Suspender strap /səˈspɛndər stræp/. Dây dùng để giữ quần không bị tụt, thường đeo qua vai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suspender strap
Ví dụ câu với dây yếm quần / Suspender strap
- 1
Anh ấy đã chỉnh lại dây yếm quần của mình để thoải mái hơn.
He adjusted his suspender strap to feel more comfortable.
- 2
Dây yếm quần này có màu đen và rất chắc chắn.
This suspender strap is black and very sturdy.
Ghi chú dùng từ dây yếm quần
Dây yếm quần là phụ kiện thời trang giúp giữ quần chắc chắn hơn. Các từ liên quan: belt (dây nịt), buckle (khóa), clip (kẹp).
Video minh hoạ dây yếm quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây yếm quần
Câu hỏi thường gặp về "dây yếm quần"
Dây yếm quần tiếng Anh là gì?
Dây yếm quần tiếng Anh là "Suspender strap" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để giữ quần không bị tụt, thường đeo qua vai.
"Suspender strap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suspender strap" nghĩa tiếng Việt là "dây yếm quần". Dây yếm quần là phụ kiện thời trang giúp giữ quần chắc chắn hơn.
Phát âm "Suspender strap" như thế nào?
"Suspender strap" có phiên âm IPA /səˈspɛndər stræp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suspender strap"?
He adjusted his suspender strap to feel more comfortable. — Anh ấy đã chỉnh lại dây yếm quần của mình để thoải mái hơn.