Tiếng Việt
Yếm tiếng Anh là gì?
yếm tiếng Anh là bib /bɪb/. Khăn quàng cổ nhỏ hoặc miếng vải đeo quanh cổ để giữ ấm hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bib
Ví dụ câu với yếm / bib
- 1
Cô ấy đeo một chiếc yếm màu đỏ để giữ ấm.
She wore a red bib to keep warm.
- 2
Trẻ em thường mặc yếm khi ăn để tránh làm bẩn quần áo.
Children often wear bibs when eating to prevent their clothes from getting dirty.
Ghi chú dùng từ yếm
Yếm là một loại khăn hoặc miếng vải nhỏ đeo quanh cổ. Các từ liên quan: 'scarf' (khăn quàng cổ), 'apron' (tạp dề), 'neck warmer' (khăn giữ ấm cổ).
Video minh hoạ yếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với yếm
Câu hỏi thường gặp về "yếm"
Yếm tiếng Anh là gì?
Yếm tiếng Anh là "bib" (danh từ), nghĩa là: Khăn quàng cổ nhỏ hoặc miếng vải đeo quanh cổ để giữ ấm hoặc trang trí.
"bib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bib" nghĩa tiếng Việt là "yếm". Yếm là một loại khăn hoặc miếng vải nhỏ đeo quanh cổ.
Phát âm "bib" như thế nào?
"bib" có phiên âm IPA /bɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bib"?
She wore a red bib to keep warm. — Cô ấy đeo một chiếc yếm màu đỏ để giữ ấm.