Tiếng Việt
Đề ca mét tiếng Anh là gì?
đề ca mét tiếng Anh là decameter /ˈdɛkəˌmiːtər/. Đề ca mét là đơn vị đo chiều dài bằng 10 mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decameter
Ví dụ câu với đề ca mét / decameter
- 1
Chiều dài của con đường này là 50 đề ca mét.
The length of this road is 50 decameters.
- 2
Cây cối cao khoảng 20 đề ca mét.
The trees are about 20 decameters tall.
Ghi chú dùng từ đề ca mét
Đề ca mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, viết tắt là dam. Các đơn vị liên quan gồm mét (m), kilomet (km), và centimet (cm).
Video minh hoạ đề ca mét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề ca mét
Câu hỏi thường gặp về "đề ca mét"
Đề ca mét tiếng Anh là gì?
Đề ca mét tiếng Anh là "decameter" (danh từ), nghĩa là: Đề ca mét là đơn vị đo chiều dài bằng 10 mét.
"decameter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decameter" nghĩa tiếng Việt là "đề ca mét". Đề ca mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, viết tắt là dam.
Phát âm "decameter" như thế nào?
"decameter" có phiên âm IPA /ˈdɛkəˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decameter"?
The length of this road is 50 decameters. — Chiều dài của con đường này là 50 đề ca mét.