Tiếng Việt
Mét tiếng Anh là gì?
mét tiếng Anh là meters /ˈmitərz/. Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meters
Ví dụ câu với mét / meters
- 1
Cây cao 10 mét.
The tree is 10 meters tall.
- 2
Phòng rộng khoảng 20 mét vuông.
The room is about 20 square meters.
Ghi chú dùng từ mét
Mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, dùng để đo chiều cao, chiều dài. Các từ liên quan: 'centimeter' (xentimét), 'kilometer' (kilômét), 'length' (độ dài).
Video minh hoạ mét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mét
Câu hỏi thường gặp về "mét"
Mét tiếng Anh là gì?
Mét tiếng Anh là "meters" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 100 centimet.
"meters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meters" nghĩa tiếng Việt là "mét". Mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, dùng để đo chiều cao, chiều dài.
Phát âm "meters" như thế nào?
"meters" có phiên âm IPA /ˈmitərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meters"?
The tree is 10 meters tall. — Cây cao 10 mét.