The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đê chắn sóng tiếng Anh là gì?

Đê chắn sóng tiếng Anh là seawall /ˈsiːwɔːl/. Hàng rào hoặc cấu trúc xây dựng để ngăn sóng biển tràn vào đất liền.

Hình minh hoạ "Đê chắn sóng" tiếng Anh là "seawall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seawall

Danh từ
/ˈsiːwɔːl/

Ví dụ câu với Đê chắn sóng / seawall

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng một đê chắn sóng để bảo vệ bãi biển khỏi bão.

    The seawall was reinforced to protect the coastal city from storm surges.

  2. 2

    Đê chắn sóng giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra.

    The seawall helps to minimize flood damage.

Ghi chú dùng từ Đê chắn sóng

Đê chắn sóng là một loại công trình phòng thủ chống sóng biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'breakwater' (đê chắn sóng nhân tạo), 'coastal defense' (bảo vệ bờ biển), và 'erosion control' (kiểm soát xói mòn).

Video minh hoạ Đê chắn sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đê chắn sóng

Câu hỏi thường gặp về "Đê chắn sóng"

Đê chắn sóng tiếng Anh là gì?

Đê chắn sóng tiếng Anh là "seawall" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào hoặc cấu trúc xây dựng để ngăn sóng biển tràn vào đất liền.

"seawall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seawall" nghĩa tiếng Việt là "Đê chắn sóng". Đê chắn sóng là một loại công trình phòng thủ chống sóng biển.

Phát âm "seawall" như thế nào?

"seawall" có phiên âm IPA /ˈsiːwɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seawall"?

The seawall was reinforced to protect the coastal city from storm surges. — Chúng tôi đã xây dựng một đê chắn sóng để bảo vệ bãi biển khỏi bão.