The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ cháy tiếng Anh là gì?

dễ cháy tiếng Anh là Combustible /kəmˈbʌstəbl/. Có khả năng bắt lửa hoặc cháy dễ dàng.

Hình minh hoạ "dễ cháy" tiếng Anh là "Combustible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Combustible

Tính từ
/kəmˈbʌstəbl/

Ví dụ câu với dễ cháy / Combustible

  1. 1

    Chất liệu này rất dễ cháy, cần cẩn thận khi xử lý.

    This material is highly combustible and must be handled carefully.

  2. 2

    Hạn chế sử dụng các vật liệu dễ cháy trong nhà.

    Limit the use of combustible materials in the house.

Ghi chú dùng từ dễ cháy

Từ này mô tả các vật liệu hoặc chất dễ bắt lửa. Các từ liên quan gồm 'flammable' (dễ cháy), 'inflammable' (không dễ cháy, nhưng thường dùng để nhấn mạnh tính dễ cháy của vật liệu), 'fire hazard' (nguy cơ cháy nửa).

Video minh hoạ dễ cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dễ cháy

Câu hỏi thường gặp về "dễ cháy"

Dễ cháy tiếng Anh là gì?

Dễ cháy tiếng Anh là "Combustible" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng bắt lửa hoặc cháy dễ dàng.

"Combustible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Combustible" nghĩa tiếng Việt là "dễ cháy". Từ này mô tả các vật liệu hoặc chất dễ bắt lửa.

Phát âm "Combustible" như thế nào?

"Combustible" có phiên âm IPA /kəmˈbʌstəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Combustible"?

This material is highly combustible and must be handled carefully. — Chất liệu này rất dễ cháy, cần cẩn thận khi xử lý.