The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ bẻ tiếng Anh là gì?

dễ bẻ tiếng Anh là Bendable /ˈbɛndəbl/. Có thể uốn cong hoặc bẻ gập mà không bị gãy.

Hình minh hoạ "dễ bẻ" tiếng Anh là "Bendable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bendable

Tính từ
/ˈbɛndəbl/

Ví dụ câu với dễ bẻ / Bendable

  1. 1

    Vật liệu này rất dễ bẻ, phù hợp để làm các sản phẩm linh hoạt.

    This material is very bendable, suitable for making flexible products.

  2. 2

    Chất nhựa này dễ bẻ, dễ uốn theo ý muốn.

    This plastic is bendable and easy to mold as desired.

Ghi chú dùng từ dễ bẻ

Dễ bẻ mô tả tính chất dễ uốn cong mà không gãy. Các từ liên quan: linh hoạt (flexible), mềm dẻo (pliable), dễ uốn (malleable).

Video minh hoạ dễ bẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dễ bẻ

Câu hỏi thường gặp về "dễ bẻ"

Dễ bẻ tiếng Anh là gì?

Dễ bẻ tiếng Anh là "Bendable" (tính từ), nghĩa là: Có thể uốn cong hoặc bẻ gập mà không bị gãy.

"Bendable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bendable" nghĩa tiếng Việt là "dễ bẻ". Dễ bẻ mô tả tính chất dễ uốn cong mà không gãy.

Phát âm "Bendable" như thế nào?

"Bendable" có phiên âm IPA /ˈbɛndəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bendable"?

This material is very bendable, suitable for making flexible products. — Vật liệu này rất dễ bẻ, phù hợp để làm các sản phẩm linh hoạt.