Tiếng Việt
Để kết luận tiếng Anh là gì?
để kết luận tiếng Anh là conclude /kənˈkluːd/. kết thúc hoặc đưa ra kết luận sau khi xem xét các dữ kiện hoặc lý lẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conclude
Ví dụ câu với để kết luận / conclude
- 1
Chúng ta cần kết luận dựa trên các bằng chứng đã thu thập.
We need to conclude based on the evidence collected.
- 2
Giáo sư đã kết luận bài thuyết trình của mình bằng một tổng kết ngắn gọn.
The professor concluded his presentation with a brief summary.
Ghi chú dùng từ để kết luận
Để kết luận là hành động đưa ra ý kiến cuối cùng sau khi xem xét các dữ kiện. Các từ liên quan gồm 'summarize' (tóm tắt), 'infer' ( suy luận), 'deduce' ( suy ra).
Video minh hoạ để kết luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để kết luận
Câu hỏi thường gặp về "để kết luận"
Để kết luận tiếng Anh là gì?
Để kết luận tiếng Anh là "conclude" (động từ), nghĩa là: kết thúc hoặc đưa ra kết luận sau khi xem xét các dữ kiện hoặc lý lẽ.
"conclude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conclude" nghĩa tiếng Việt là "để kết luận". Để kết luận là hành động đưa ra ý kiến cuối cùng sau khi xem xét các dữ kiện.
Phát âm "conclude" như thế nào?
"conclude" có phiên âm IPA /kənˈkluːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conclude"?
We need to conclude based on the evidence collected. — Chúng ta cần kết luận dựa trên các bằng chứng đã thu thập.