Tiếng Việt
Kết luận tiếng Anh là gì?
kết luận tiếng Anh là conclude /kənˈklud/. kết luận là hành động đưa ra ý kiến cuối cùng sau khi xem xét các dữ kiện hoặc bằng chứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conclude
Ví dụ câu với kết luận / conclude
- 1
Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, luật sư đã kết luận rằng khách hàng vô tội.
After reviewing all the evidence, the lawyer concluded that the client was innocent.
- 2
Chúng ta cần kết luận về dự án này trước khi bắt đầu thực hiện.
We need to conclude on this project before we start implementing it.
Ghi chú dùng từ kết luận
Kết luận là hành động kết thúc quá trình suy nghĩ hoặc tranh luận để đưa ra ý kiến cuối cùng. Các từ liên quan gồm 'decision' (quyết định), 'summary' (bản tóm tắt), và 'deduce' (suy luận).
Video minh hoạ kết luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết luận
- kết luận lạiConclude
- kếtintertwine
- LuậnArgument
- để kết luậnconclude
- người kết luậnconcluder
- đi đến kết luậnDraw a conclusion
- đưa ra kết luậndraw a conclusion
- rút ra kết luậndraw the conclusion
- bàn luận kỹ về việc gì trước khi đưa ra kết luận cuối cùngDeliberate thoroughly
- kết ánconvict
- kết bèteam up
- kết dưEnding balance
Câu hỏi thường gặp về "kết luận"
Kết luận tiếng Anh là gì?
Kết luận tiếng Anh là "conclude" (động từ), nghĩa là: kết luận là hành động đưa ra ý kiến cuối cùng sau khi xem xét các dữ kiện hoặc bằng chứng.
"conclude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conclude" nghĩa tiếng Việt là "kết luận". Kết luận là hành động kết thúc quá trình suy nghĩ hoặc tranh luận để đưa ra ý kiến cuối cùng.
Phát âm "conclude" như thế nào?
"conclude" có phiên âm IPA /kənˈklud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conclude"?
After reviewing all the evidence, the lawyer concluded that the client was innocent. — Sau khi xem xét tất cả các bằng chứng, luật sư đã kết luận rằng khách hàng vô tội.