Tiếng Việt
Đề mục nhỏ tiếng Anh là gì?
đề mục nhỏ tiếng Anh là Subheading /ˈsʌbhɛdɪŋ/. Tiểu đề hoặc tiêu đề phụ trong một bài viết hoặc tài liệu, dùng để phân chia nội dung rõ ràng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subheading
Ví dụ câu với đề mục nhỏ / Subheading
- 1
Trong bài luận, đề mục nhỏ giúp tổ chức các ý chính rõ ràng hơn.
The report is well-organized with clear subheadings.
- 2
Bạn nên sử dụng đề mục nhỏ để làm rõ các phần của dự án.
Using subheadings makes the document easier to navigate.
Ghi chú dùng từ đề mục nhỏ
Đề mục nhỏ là phần tiêu đề phụ trong văn bản, giúp phân chia nội dung. Các từ liên quan: heading (tiêu đề chính), title (tiêu đề), section (mục, phần).
Video minh hoạ đề mục nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề mục nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "đề mục nhỏ"
Đề mục nhỏ tiếng Anh là gì?
Đề mục nhỏ tiếng Anh là "Subheading" (danh từ), nghĩa là: Tiểu đề hoặc tiêu đề phụ trong một bài viết hoặc tài liệu, dùng để phân chia nội dung rõ ràng hơn.
"Subheading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subheading" nghĩa tiếng Việt là "đề mục nhỏ". Đề mục nhỏ là phần tiêu đề phụ trong văn bản, giúp phân chia nội dung.
Phát âm "Subheading" như thế nào?
"Subheading" có phiên âm IPA /ˈsʌbhɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subheading"?
The report is well-organized with clear subheadings. — Trong bài luận, đề mục nhỏ giúp tổ chức các ý chính rõ ràng hơn.