The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dè xe tiếng Anh là gì?

dè xe tiếng Anh là fender /ˈfɛndər/. Phần chắn bùn của xe, bảo vệ bánh xe khỏi bụi bẩn và va chạm.

Hình minh hoạ "dè xe" tiếng Anh là "fender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fender

Danh từ
/ˈfɛndər/

Ví dụ câu với dè xe / fender

  1. 1

    Chiếc xe mới của tôi có dè xe màu đen.

    My new car has a black fender.

  2. 2

    Dè xe bị trầy xước sau vụ va chạm.

    The fender was scratched after the collision.

Ghi chú dùng từ dè xe

Dè xe là phần bảo vệ bánh xe, giúp tránh bụi bẩn và va chạm. Các thuật ngữ liên quan: bumper (cản trước/sau), wheel arch (lỗ bánh xe), mudguard (bảo vệ bùn).

Video minh hoạ dè xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dè xe

Câu hỏi thường gặp về "dè xe"

Dè xe tiếng Anh là gì?

Dè xe tiếng Anh là "fender" (danh từ), nghĩa là: Phần chắn bùn của xe, bảo vệ bánh xe khỏi bụi bẩn và va chạm.

"fender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fender" nghĩa tiếng Việt là "dè xe". Dè xe là phần bảo vệ bánh xe, giúp tránh bụi bẩn và va chạm.

Phát âm "fender" như thế nào?

"fender" có phiên âm IPA /ˈfɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fender"?

My new car has a black fender. — Chiếc xe mới của tôi có dè xe màu đen.