Tiếng Việt
Dè đâu tiếng Anh là gì?
dè đâu tiếng Anh là little did I know /ˈlɪtl dɪd aɪ nəʊ/. Chưa biết rõ hoặc chưa nhận thức được điều gì đó xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
little did I know
Ví dụ câu với dè đâu / little did I know
- 1
Dè đâu, anh ấy đã rời đi mà không nói lời nào.
Little did I know, he had already left without saying a word.
- 2
Dè đâu, tôi lại quên mang theo chìa khóa.
Little did I know, I would forget to bring my keys.
Ghi chú dùng từ dè đâu
Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không nhận thức về một sự việc xảy ra trước đó. Các từ liên quan: unaware (không biết), surprised (ngạc nhiên), unexpected (bất ngờ).
Video minh hoạ dè đâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dè đâu
Câu hỏi thường gặp về "dè đâu"
Dè đâu tiếng Anh là gì?
Dè đâu tiếng Anh là "little did I know" (cụm từ), nghĩa là: Chưa biết rõ hoặc chưa nhận thức được điều gì đó xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
"little did I know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"little did I know" nghĩa tiếng Việt là "dè đâu". Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không nhận thức về một sự việc xảy ra trước đó.
Phát âm "little did I know" như thế nào?
"little did I know" có phiên âm IPA /ˈlɪtl dɪd aɪ nəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "little did I know"?
Little did I know, he had already left without saying a word. — Dè đâu, anh ấy đã rời đi mà không nói lời nào.