The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề xi ben tiếng Anh là gì?

đề xi ben tiếng Anh là decibel /ˈdɛsəˌbɛl/. Đơn vị đo cường độ âm thanh, biểu thị mức độ lớn của âm thanh.

Hình minh hoạ "đề xi ben" tiếng Anh là "decibel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decibel

Danh từ
/ˈdɛsəˌbɛl/

Ví dụ câu với đề xi ben / decibel

  1. 1

    Tiếng nhạc này có độ lớn khoảng 80 decibel.

    This music has a volume of about 80 decibels.

  2. 2

    Tiếng ồn trong thành phố thường vượt quá 70 decibel.

    City noise often exceeds 70 decibels.

Ghi chú dùng từ đề xi ben

Decibel là đơn vị đo cường độ âm thanh, liên quan đến âm lượng. Các thuật ngữ liên quan: amplitude (biên độ), frequency (tần số), sound pressure (áp suất âm thanh).

Video minh hoạ đề xi ben

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đề xi ben

Câu hỏi thường gặp về "đề xi ben"

Đề xi ben tiếng Anh là gì?

Đề xi ben tiếng Anh là "decibel" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo cường độ âm thanh, biểu thị mức độ lớn của âm thanh.

"decibel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decibel" nghĩa tiếng Việt là "đề xi ben". Decibel là đơn vị đo cường độ âm thanh, liên quan đến âm lượng.

Phát âm "decibel" như thế nào?

"decibel" có phiên âm IPA /ˈdɛsəˌbɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decibel"?

This music has a volume of about 80 decibels. — Tiếng nhạc này có độ lớn khoảng 80 decibel.