Tiếng Việt
Đề xi mét tiếng Anh là gì?
đề xi mét tiếng Anh là decimeter /ˈdɛsəˌmiːtər/. Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần mười của một mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decimeter
Ví dụ câu với đề xi mét / decimeter
- 1
Chiều dài của chiếc bàn là 2 decimet.
The length of the table is 2 decimeters.
- 2
Cây bút này dài khoảng 15 decimeters.
This pen is about 15 decimeters long.
Ghi chú dùng từ đề xi mét
Đề xi mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, viết tắt là dm. Các đơn vị liên quan gồm mét (m), centimet (cm), và milimet (mm).
Video minh hoạ đề xi mét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề xi mét
Câu hỏi thường gặp về "đề xi mét"
Đề xi mét tiếng Anh là gì?
Đề xi mét tiếng Anh là "decimeter" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần mười của một mét.
"decimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decimeter" nghĩa tiếng Việt là "đề xi mét". Đề xi mét là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, viết tắt là dm.
Phát âm "decimeter" như thế nào?
"decimeter" có phiên âm IPA /ˈdɛsəˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decimeter"?
The length of the table is 2 decimeters. — Chiều dài của chiếc bàn là 2 decimet.