The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn xi nhan tiếng Anh là gì?

đèn xi nhan tiếng Anh là blinker /ˈblɪŋkər/. Thiết bị dùng để báo hiệu khi xe chuyển hướng hoặc rẽ, thường là đèn nhỏ phía trước hoặc phía sau xe.

Hình minh hoạ "đèn xi nhan" tiếng Anh là "blinker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blinker

Danh từ
/ˈblɪŋkər/

Ví dụ câu với đèn xi nhan / blinker

  1. 1

    Xe của tôi bật đèn xi nhan trước khi rẽ trái.

    He turned on his blinker before making a left turn.

  2. 2

    Đừng quên tắt đèn xi nhan sau khi hoàn thành rẽ.

    Remember to turn off your blinker after completing the turn.

Ghi chú dùng từ đèn xi nhan

Đèn xi nhan còn gọi là 'turn signal' hoặc 'indicator', dùng để cảnh báo các phương tiện khác về hướng di chuyển của xe.

Video minh hoạ đèn xi nhan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đèn xi nhan

Câu hỏi thường gặp về "đèn xi nhan"

Đèn xi nhan tiếng Anh là gì?

Đèn xi nhan tiếng Anh là "blinker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để báo hiệu khi xe chuyển hướng hoặc rẽ, thường là đèn nhỏ phía trước hoặc phía sau xe.

"blinker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blinker" nghĩa tiếng Việt là "đèn xi nhan". Đèn xi nhan còn gọi là 'turn signal' hoặc 'indicator', dùng để cảnh báo các phương tiện khác về hướng di chuyển của xe.

Phát âm "blinker" như thế nào?

"blinker" có phiên âm IPA /ˈblɪŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blinker"?

He turned on his blinker before making a left turn. — Xe của tôi bật đèn xi nhan trước khi rẽ trái.