Tiếng Việt
Đèn tiếng Anh là gì?
đèn tiếng Anh là lamp /læmp/. Thiết bị dùng để chiếu sáng, thường có bóng đèn và nguồn sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lamp
Ví dụ câu với đèn / lamp
- 1
Tôi bật đèn phòng để đọc sách.
I turned on the lamp to read.
- 2
Đèn bàn giúp tôi làm việc vào ban đêm.
The desk lamp helps me work at night.
Ghi chú dùng từ đèn
Đèn là thiết bị phát sáng, dùng để chiếu sáng không gian. Các từ liên quan: đèn pin (flashlight), đèn đường (street lamp), đèn sưởi (heater lamp).
Video minh hoạ đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đèn
Câu hỏi thường gặp về "đèn"
Đèn tiếng Anh là gì?
Đèn tiếng Anh là "lamp" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để chiếu sáng, thường có bóng đèn và nguồn sáng.
"lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn". Đèn là thiết bị phát sáng, dùng để chiếu sáng không gian.
Phát âm "lamp" như thế nào?
"lamp" có phiên âm IPA /læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lamp"?
I turned on the lamp to read. — Tôi bật đèn phòng để đọc sách.