Tiếng Việt
Đẹp duyên tiếng Anh là gì?
đẹp duyên tiếng Anh là Charming /ˈʧɑːrmɪŋ/. Dễ thương, quyến rũ, có sức hút đặc biệt về ngoại hình hoặc tính cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charming
Ví dụ câu với đẹp duyên / Charming
- 1
Cô ấy rất đẹp duyên và luôn thu hút mọi người.
She is very charming and always attracts everyone.
- 2
Anh ấy có vẻ đẹp duyên dáng khiến mọi người phải chú ý.
He has a charming appearance that draws everyone's attention.
Ghi chú dùng từ đẹp duyên
Từ 'đẹp duyên' mô tả vẻ đẹp quyến rũ, duyên dáng. Các từ liên quan: 'beautiful' (đẹp), 'attractive' (quyến rũ), 'charismatic' (có sức hút).
Video minh hoạ đẹp duyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẹp duyên
Câu hỏi thường gặp về "đẹp duyên"
Đẹp duyên tiếng Anh là gì?
Đẹp duyên tiếng Anh là "Charming" (tính từ), nghĩa là: Dễ thương, quyến rũ, có sức hút đặc biệt về ngoại hình hoặc tính cách.
"Charming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charming" nghĩa tiếng Việt là "đẹp duyên". Từ 'đẹp duyên' mô tả vẻ đẹp quyến rũ, duyên dáng.
Phát âm "Charming" như thế nào?
"Charming" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charming"?
She is very charming and always attracts everyone. — Cô ấy rất đẹp duyên và luôn thu hút mọi người.