Tiếng Việt
Đẹp lão tiếng Anh là gì?
đẹp lão tiếng Anh là Gracefully aged /ˈɡreɪsfʊli eɪʤd/. Người già nhưng vẫn duyên dáng, thanh lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gracefully aged
Ví dụ câu với đẹp lão / Gracefully aged
- 1
Cô ấy trông rất đẹp lão trong bộ váy màu pastel.
She looked very gracefully aged in the pastel dress.
- 2
Anh ấy cư xử rất lịch thiệp và đẹp lão dù đã ngoài 70.
He behaved very politely and gracefully aged even in his seventies.
Ghi chú dùng từ đẹp lão
Từ này mô tả người già nhưng vẫn duyên dáng, thanh lịch. Các từ liên quan gồm 'elegant' (duyên dáng), 'dignified' (đáng kính), 'refined' (tinh tế).
Video minh hoạ đẹp lão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đẹp lão
Câu hỏi thường gặp về "đẹp lão"
Đẹp lão tiếng Anh là gì?
Đẹp lão tiếng Anh là "Gracefully aged" (tính từ), nghĩa là: Người già nhưng vẫn duyên dáng, thanh lịch.
"Gracefully aged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gracefully aged" nghĩa tiếng Việt là "đẹp lão". Từ này mô tả người già nhưng vẫn duyên dáng, thanh lịch.
Phát âm "Gracefully aged" như thế nào?
"Gracefully aged" có phiên âm IPA /ˈɡreɪsfʊli eɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gracefully aged"?
She looked very gracefully aged in the pastel dress. — Cô ấy trông rất đẹp lão trong bộ váy màu pastel.