Tiếng Việt
Dẹp loạn tiếng Anh là gì?
dẹp loạn tiếng Anh là Quell disturbances /kwɛl dɪsˈtɜːbənsɪz/. Dẹp loạn có nghĩa là dẹp yên các cuộc nổi loạn hoặc rối loạn để giữ trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quell disturbances
Ví dụ câu với dẹp loạn / Quell disturbances
- 1
Quân đội đã dẹp loạn trong khu vực.
The army quelled the disturbances in the area.
- 2
Chính phủ cố gắng dẹp loạn để ổn định xã hội.
The government is trying to quell disturbances to stabilize society.
Ghi chú dùng từ dẹp loạn
Dẹp loạn là hành động dẹp yên các cuộc nổi loạn hoặc rối loạn. Các từ liên quan gồm có 'dẹp' (to quell), 'trấn áp' (to suppress), 'ổn định' (to stabilize).
Video minh hoạ dẹp loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẹp loạn
Câu hỏi thường gặp về "dẹp loạn"
Dẹp loạn tiếng Anh là gì?
Dẹp loạn tiếng Anh là "Quell disturbances" (động từ), nghĩa là: Dẹp loạn có nghĩa là dẹp yên các cuộc nổi loạn hoặc rối loạn để giữ trật tự.
"Quell disturbances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quell disturbances" nghĩa tiếng Việt là "dẹp loạn". Dẹp loạn là hành động dẹp yên các cuộc nổi loạn hoặc rối loạn.
Phát âm "Quell disturbances" như thế nào?
"Quell disturbances" có phiên âm IPA /kwɛl dɪsˈtɜːbənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quell disturbances"?
The army quelled the disturbances in the area. — Quân đội đã dẹp loạn trong khu vực.