Tiếng Việt
Dẹp tan tiếng Anh là gì?
dẹp tan tiếng Anh là Dispel /dɪˈspɛl/. Xua đuổi hoặc làm tan biến một vấn đề hoặc cảm xúc xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dispel
Ví dụ câu với dẹp tan / Dispel
- 1
Cô ấy đã cố gắng dẹp tan nỗi sợ hãi của mình.
She tried to dispel her fears.
- 2
Chúng ta cần dẹp tan những hiểu lầm này để tiến tới hòa bình.
We need to dispel these misunderstandings to move towards peace.
Ghi chú dùng từ dẹp tan
Dẹp tan có nghĩa là làm cho một vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực biến mất. Các từ liên quan: 'disperse' (giải tán), 'eliminate' (loại bỏ), 'banish' (đuổi đi).
Video minh hoạ dẹp tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dẹp tan
Câu hỏi thường gặp về "dẹp tan"
Dẹp tan tiếng Anh là gì?
Dẹp tan tiếng Anh là "Dispel" (động từ), nghĩa là: Xua đuổi hoặc làm tan biến một vấn đề hoặc cảm xúc xấu.
"Dispel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dispel" nghĩa tiếng Việt là "dẹp tan". Dẹp tan có nghĩa là làm cho một vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực biến mất.
Phát âm "Dispel" như thế nào?
"Dispel" có phiên âm IPA /dɪˈspɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dispel"?
She tried to dispel her fears. — Cô ấy đã cố gắng dẹp tan nỗi sợ hãi của mình.