Tiếng Việt
Đẹp lòng tiếng Anh là gì?
đẹp lòng tiếng Anh là Pleasing /ˈpliːzɪŋ/. Dễ chịu, làm hài lòng về mặt cảm xúc hoặc tâm trạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pleasing
Ví dụ câu với đẹp lòng / Pleasing
- 1
Câu chuyện của cô ấy rất đẹp lòng mọi người.
Her story was very pleasing to everyone.
- 2
Bản nhạc này thật đẹp lòng người nghe.
This music is truly pleasing to the listener.
Ghi chú dùng từ đẹp lòng
Từ 'pleasing' mô tả điều gì đó làm cho người khác cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng. Các từ liên quan gồm 'charming' (duyên dáng), 'delightful' (thú vị), và 'enchanting' (quyến rũ).
Video minh hoạ đẹp lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẹp lòng
Câu hỏi thường gặp về "đẹp lòng"
Đẹp lòng tiếng Anh là gì?
Đẹp lòng tiếng Anh là "Pleasing" (tính từ), nghĩa là: Dễ chịu, làm hài lòng về mặt cảm xúc hoặc tâm trạng.
"Pleasing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pleasing" nghĩa tiếng Việt là "đẹp lòng". Từ 'pleasing' mô tả điều gì đó làm cho người khác cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng.
Phát âm "Pleasing" như thế nào?
"Pleasing" có phiên âm IPA /ˈpliːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pleasing"?
Her story was very pleasing to everyone. — Câu chuyện của cô ấy rất đẹp lòng mọi người.