Tiếng Việt
Đẹp trai tiếng Anh là gì?
đẹp trai tiếng Anh là handsome /ˈhænsəm/. Người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handsome
Ví dụ câu với đẹp trai / handsome
- 1
Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.
He is a handsome man.
- 2
Cô ấy thích những người đàn ông đẹp trai.
She likes handsome men.
Ghi chú dùng từ đẹp trai
Đẹp trai mô tả người đàn ông có ngoại hình thu hút. Các từ liên quan: attractive (hấp dẫn), good-looking (ngoại hình ưa nhìn), charming (quyến rũ).
Video minh hoạ đẹp trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẹp trai
Câu hỏi thường gặp về "đẹp trai"
Đẹp trai tiếng Anh là gì?
Đẹp trai tiếng Anh là "handsome" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, dễ nhìn.
"handsome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handsome" nghĩa tiếng Việt là "đẹp trai". Đẹp trai mô tả người đàn ông có ngoại hình thu hút.
Phát âm "handsome" như thế nào?
"handsome" có phiên âm IPA /ˈhænsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handsome"?
He is a handsome man. — Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.