The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẹp trai không bằng chai mặt tiếng Anh là gì?

đẹp trai không bằng chai mặt tiếng Anh là Confidence beats looks /ˈkɒnfɪdəns biːts lʊks/. Câu thành ngữ nhấn mạnh rằng sự tự tin quan trọng hơn ngoại hình.

Hình minh hoạ "đẹp trai không bằng chai mặt" tiếng Anh là "Confidence beats looks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Confidence beats looks

Cụm từ
/ˈkɒnfɪdəns biːts lʊks/

Ví dụ câu với đẹp trai không bằng chai mặt / Confidence beats looks

  1. 1

    Anh ấy luôn thể hiện sự tự tin, đó là lý do tại sao anh ấy thành công.

    He always shows confidence, that's why he's successful.

  2. 2

    Dù không đẹp trai, nhưng anh ấy rất tự tin và thu hút mọi người.

    Although he's not handsome, he's very confident and attracts everyone.

Ghi chú dùng từ đẹp trai không bằng chai mặt

Câu thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin hơn là ngoại hình. Các từ liên quan: 'self-confidence' (tự tin), 'appearance' (ngoại hình), 'charisma' (duyên dáng).

Video minh hoạ đẹp trai không bằng chai mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đẹp trai không bằng chai mặt

Câu hỏi thường gặp về "đẹp trai không bằng chai mặt"

Đẹp trai không bằng chai mặt tiếng Anh là gì?

Đẹp trai không bằng chai mặt tiếng Anh là "Confidence beats looks" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nhấn mạnh rằng sự tự tin quan trọng hơn ngoại hình.

"Confidence beats looks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Confidence beats looks" nghĩa tiếng Việt là "đẹp trai không bằng chai mặt". Câu thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin hơn là ngoại hình.

Phát âm "Confidence beats looks" như thế nào?

"Confidence beats looks" có phiên âm IPA /ˈkɒnfɪdəns biːts lʊks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Confidence beats looks"?

He always shows confidence, that's why he's successful. — Anh ấy luôn thể hiện sự tự tin, đó là lý do tại sao anh ấy thành công.