Tiếng Việt
Đi bộ đường dài tiếng Anh là gì?
đi bộ đường dài tiếng Anh là hike /haɪk/. Đi bộ đường dài là hoạt động đi bộ trong tự nhiên hoặc trên các tuyến đường dài để giải trí hoặc tập thể dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hike
Ví dụ câu với đi bộ đường dài / hike
- 1
Chúng tôi đã đi bộ đường dài qua khu rừng vào cuối tuần.
We went for a long hike through the forest last weekend.
- 2
Anh ấy thích đi bộ đường dài để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
He enjoys hiking to relax after stressful workdays.
Ghi chú dùng từ đi bộ đường dài
Hike là hoạt động đi bộ dài trong tự nhiên để giải trí hoặc tập thể dục. Các từ liên quan: trek (đi bộ đường dài qua địa hình khó khăn), walk (đi bộ), trekker (người đi bộ đường dài).
Video minh hoạ đi bộ đường dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi bộ đường dài
Câu hỏi thường gặp về "đi bộ đường dài"
Đi bộ đường dài tiếng Anh là gì?
Đi bộ đường dài tiếng Anh là "hike" (động từ), nghĩa là: Đi bộ đường dài là hoạt động đi bộ trong tự nhiên hoặc trên các tuyến đường dài để giải trí hoặc tập thể dục.
"hike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hike" nghĩa tiếng Việt là "đi bộ đường dài". Hike là hoạt động đi bộ dài trong tự nhiên để giải trí hoặc tập thể dục.
Phát âm "hike" như thế nào?
"hike" có phiên âm IPA /haɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hike"?
We went for a long hike through the forest last weekend. — Chúng tôi đã đi bộ đường dài qua khu rừng vào cuối tuần.