Tiếng Việt
Dài tiếng Anh là gì?
dài tiếng Anh là Long /lɔːŋ/. Có chiều dài lớn, kéo dài từ đầu này sang đầu kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long
Ví dụ câu với dài / Long
- 1
Con sông dài hơn 1000 km.
The river is longer than 1000 km.
- 2
Cây này rất dài, cao hơn 10 mét.
This tree is very long, over 10 meters tall.
Ghi chú dùng từ dài
Dài mô tả vật thể có chiều dài lớn. Các từ liên quan: 'short' (ngắn), 'length' (chiều dài), 'stretch' (kéo dài).
Video minh hoạ dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dài
Câu hỏi thường gặp về "dài"
Dài tiếng Anh là gì?
Dài tiếng Anh là "Long" (tính từ), nghĩa là: Có chiều dài lớn, kéo dài từ đầu này sang đầu kia.
"Long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long" nghĩa tiếng Việt là "dài". Dài mô tả vật thể có chiều dài lớn.
Phát âm "Long" như thế nào?
"Long" có phiên âm IPA /lɔːŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long"?
The river is longer than 1000 km. — Con sông dài hơn 1000 km.