Tiếng Việt
Đi chân đất tiếng Anh là gì?
đi chân đất tiếng Anh là barefoot /ˈbɛəfʊt/. Đi mà không mang giày hoặc dép, chân trần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barefoot
Ví dụ câu với đi chân đất / barefoot
- 1
Cô ấy thích đi chân đất trên bãi biển.
She likes to walk barefoot on the beach.
- 2
Trẻ em thường chạy nhảy chân đất trong sân chơi.
Children often run around barefoot in the playground.
Ghi chú dùng từ đi chân đất
Từ này mô tả hành động đi mà không mang giày dép. Các từ liên quan gồm 'shoeless' (không mang giày), 'barefooted' (đi chân trần), và 'footwear' (đồ đi chân, như giày dép).
Video minh hoạ đi chân đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi chân đất
Câu hỏi thường gặp về "đi chân đất"
Đi chân đất tiếng Anh là gì?
Đi chân đất tiếng Anh là "barefoot" (trạng từ), nghĩa là: Đi mà không mang giày hoặc dép, chân trần.
"barefoot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barefoot" nghĩa tiếng Việt là "đi chân đất". Từ này mô tả hành động đi mà không mang giày dép.
Phát âm "barefoot" như thế nào?
"barefoot" có phiên âm IPA /ˈbɛəfʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barefoot"?
She likes to walk barefoot on the beach. — Cô ấy thích đi chân đất trên bãi biển.