Tiếng Việt
Đất tiếng Anh là gì?
đất tiếng Anh là soil /sɔɪl/. Chất liệu màu nâu hoặc đen, phủ trên mặt đất, dùng để trồng trọt hoặc làm nền cho các hoạt động nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soil
Ví dụ câu với đất / soil
- 1
Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.
Farmers cultivate rice on fertile soil.
- 2
Chúng ta cần giữ gìn đất để duy trì sự màu mỡ của nó.
We need to preserve the soil to maintain its fertility.
Ghi chú dùng từ đất
Đất là phần trên cùng của bề mặt Trái Đất, chứa các hợp chất hữu cơ và vô cơ. Các từ liên quan: 'ground' (mặt đất), 'earth' (địa cầu), 'land' (đất đai).
Video minh hoạ đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đất
Câu hỏi thường gặp về "đất"
Đất tiếng Anh là gì?
Đất tiếng Anh là "soil" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu màu nâu hoặc đen, phủ trên mặt đất, dùng để trồng trọt hoặc làm nền cho các hoạt động nông nghiệp.
"soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soil" nghĩa tiếng Việt là "đất". Đất là phần trên cùng của bề mặt Trái Đất, chứa các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Phát âm "soil" như thế nào?
"soil" có phiên âm IPA /sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soil"?
Farmers cultivate rice on fertile soil. — Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.