Tiếng Việt
Đi loanh quanh tiếng Anh là gì?
đi loanh quanh tiếng Anh là roam /roʊm/. Đi đi lại lại không có mục đích rõ ràng, thường để khám phá hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roam
Ví dụ câu với đi loanh quanh / roam
- 1
Tôi thích đi loanh quanh trong công viên vào buổi sáng.
I like to roam around the park in the morning.
- 2
Chúng tôi đã đi loanh quanh thành phố suốt cả ngày.
We roamed around the city all day.
Ghi chú dùng từ đi loanh quanh
Đi loanh quanh nghĩa là đi vòng vòng không mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: wander (đi lang thang), stroll (đi dạo), explore (khám phá).
Video minh hoạ đi loanh quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi loanh quanh
Câu hỏi thường gặp về "đi loanh quanh"
Đi loanh quanh tiếng Anh là gì?
Đi loanh quanh tiếng Anh là "roam" (động từ), nghĩa là: Đi đi lại lại không có mục đích rõ ràng, thường để khám phá hoặc thư giãn.
"roam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roam" nghĩa tiếng Việt là "đi loanh quanh". Đi loanh quanh nghĩa là đi vòng vòng không mục đích rõ ràng.
Phát âm "roam" như thế nào?
"roam" có phiên âm IPA /roʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roam"?
I like to roam around the park in the morning. — Tôi thích đi loanh quanh trong công viên vào buổi sáng.