The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy rông tiếng Anh là gì?

chạy rông tiếng Anh là roam /rəʊm/. Đi lang thang tự do, không có mục đích rõ ràng.

Hình minh hoạ "chạy rông" tiếng Anh là "roam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roam

Động từ
/rəʊm/

Ví dụ câu với chạy rông / roam

  1. 1

    Con mèo thích chạy rông trong vườn.

    The cat likes to roam around the garden.

  2. 2

    Chúng tôi thường chạy rông trên cánh đồng vào buổi chiều.

    We often roam across the fields in the evening.

Ghi chú dùng từ chạy rông

Chạy rông nghĩa là đi lang thang tự do, không theo lộ trình cố định. Các từ liên quan: wander (đi lang thang), roam (chạy rông), drift (trôi dạt).

Video minh hoạ chạy rông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy rông

Câu hỏi thường gặp về "chạy rông"

Chạy rông tiếng Anh là gì?

Chạy rông tiếng Anh là "roam" (động từ), nghĩa là: Đi lang thang tự do, không có mục đích rõ ràng.

"roam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roam" nghĩa tiếng Việt là "chạy rông". Chạy rông nghĩa là đi lang thang tự do, không theo lộ trình cố định.

Phát âm "roam" như thế nào?

"roam" có phiên âm IPA /rəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roam"?

The cat likes to roam around the garden. — Con mèo thích chạy rông trong vườn.