Tiếng Việt
Đi mua thuốc tiếng Anh là gì?
đi mua thuốc tiếng Anh là Buy medicine /baɪ ˈmɛdɪsən/. Mua thuốc để điều trị hoặc phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buy medicine
Ví dụ câu với đi mua thuốc / Buy medicine
- 1
Tôi cần đi mua thuốc tại nhà thuốc gần nhà.
I need to go buy medicine at the nearby pharmacy.
- 2
Cô ấy đã đi mua thuốc cho bệnh cảm lạnh.
She went to buy medicine for her cold.
Ghi chú dùng từ đi mua thuốc
Đây là hành động mua thuốc tại hiệu thuốc hoặc cửa hàng dược phẩm. Các từ liên quan: pharmacy (hiệu thuốc), prescription (đơn thuốc), medication (thuốc điều trị).
Video minh hoạ đi mua thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi mua thuốc
Câu hỏi thường gặp về "đi mua thuốc"
Đi mua thuốc tiếng Anh là gì?
Đi mua thuốc tiếng Anh là "Buy medicine" (động từ), nghĩa là: Mua thuốc để điều trị hoặc phòng bệnh.
"Buy medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buy medicine" nghĩa tiếng Việt là "đi mua thuốc". Đây là hành động mua thuốc tại hiệu thuốc hoặc cửa hàng dược phẩm.
Phát âm "Buy medicine" như thế nào?
"Buy medicine" có phiên âm IPA /baɪ ˈmɛdɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buy medicine"?
I need to go buy medicine at the nearby pharmacy. — Tôi cần đi mua thuốc tại nhà thuốc gần nhà.