Tiếng Việt
Y dược tiếng Anh là gì?
y dược tiếng Anh là medicine and pharmacy /ˈmɛdəsən ænd ˈfɑrməsi/. Thuốc và dược phẩm, liên quan đến việc chữa bệnh và dược lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medicine and pharmacy
Ví dụ câu với y dược / medicine and pharmacy
- 1
Anh ấy đang mua thuốc tại hiệu thuốc gần nhà.
He is buying medicine at the nearby pharmacy.
- 2
Y dược đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.
Medicine and pharmacy play a vital role in healthcare.
Ghi chú dùng từ y dược
Y dược là lĩnh vực liên quan đến thuốc và dược phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pharmacology' (dược lý), 'prescription' (đơn thuốc), 'pharmacist' (dược sĩ).
Video minh hoạ y dược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y dược
- DượcPharmacy
- ngành y dượcmedical and pharmaceutical industry
- đại học y dượcUniversity of Medicine and Pharmacy
- đại học y dược tp hcmUniversity of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City
- trường đại học y dượcUniversity of Medicine and Pharmacy
- bệnh viện đại học y dượcUniversity Medical Center
- y sĩphysician
- y tánurse
- y tếhealthcare
- y đứcmedical ethics
- y hệtIdentical
- y họcmedicine
Câu hỏi thường gặp về "y dược"
Y dược tiếng Anh là gì?
Y dược tiếng Anh là "medicine and pharmacy" (danh từ), nghĩa là: Thuốc và dược phẩm, liên quan đến việc chữa bệnh và dược lý.
"medicine and pharmacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medicine and pharmacy" nghĩa tiếng Việt là "y dược". Y dược là lĩnh vực liên quan đến thuốc và dược phẩm.
Phát âm "medicine and pharmacy" như thế nào?
"medicine and pharmacy" có phiên âm IPA /ˈmɛdəsən ænd ˈfɑrməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medicine and pharmacy"?
He is buying medicine at the nearby pharmacy. — Anh ấy đang mua thuốc tại hiệu thuốc gần nhà.