Tiếng Việt
Đi nhẹ nói khẽ tiếng Anh là gì?
đi nhẹ nói khẽ tiếng Anh là Walk softly, speak softly /wɔk ˈsɔftli spiːk ˈsɔftli/. Cụm từ thể hiện hành động đi nhẹ, nói khẽ để tránh gây chú ý hoặc làm phiền người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Walk softly, speak softly
Ví dụ câu với đi nhẹ nói khẽ / Walk softly, speak softly
- 1
He always walks softly and speaks softly to avoid disturbing others.
Anh ấy luôn đi nhẹ nói khẽ để tránh làm phiền người khác.
- 2
She approached the door quietly and spoke softly to not wake the baby.
Cô ấy tiếp cận cửa một cách yên lặng và nói nhỏ để không làm thức dậy em bé.
Ghi chú dùng từ đi nhẹ nói khẽ
Cụm từ này nhấn mạnh việc hành xử nhẹ nhàng, lịch thiệp. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'quiet' (lặng lẽ), 'discreet' (thận trọng).
Video minh hoạ đi nhẹ nói khẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi nhẹ nói khẽ
Câu hỏi thường gặp về "đi nhẹ nói khẽ"
Đi nhẹ nói khẽ tiếng Anh là gì?
Đi nhẹ nói khẽ tiếng Anh là "Walk softly, speak softly" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện hành động đi nhẹ, nói khẽ để tránh gây chú ý hoặc làm phiền người khác.
"Walk softly, speak softly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Walk softly, speak softly" nghĩa tiếng Việt là "đi nhẹ nói khẽ". Cụm từ này nhấn mạnh việc hành xử nhẹ nhàng, lịch thiệp.
Phát âm "Walk softly, speak softly" như thế nào?
"Walk softly, speak softly" có phiên âm IPA /wɔk ˈsɔftli spiːk ˈsɔftli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Walk softly, speak softly"?
Anh ấy luôn đi nhẹ nói khẽ để tránh làm phiền người khác. — He always walks softly and speaks softly to avoid disturbing others.