The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỏ nhẻ tiếng Anh là gì?

nhỏ nhẻ tiếng Anh là softly /ˈsɒft.li/. Một cách nói nhẹ nhàng, nhỏ nhẹ, không gây ồn ào hoặc làm phiền.

Hình minh hoạ "nhỏ nhẻ" tiếng Anh là "softly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

softly

Trạng từ
/ˈsɒft.li/

Ví dụ câu với nhỏ nhẻ / softly

  1. 1

    Cô ấy nói nhỏ nhẹ để không làm phiền người khác.

    She spoke softly so as not to disturb others.

  2. 2

    Anh ấy hát nhỏ nhẹ trong phòng ngủ.

    He sang softly in the bedroom.

Ghi chú dùng từ nhỏ nhẻ

Từ 'softly' dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, êm dịu. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'quietly' (lặng lẽ), 'mildly' (nhẹ nhàng).

Video minh hoạ nhỏ nhẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhỏ nhẻ

Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhẻ"

Nhỏ nhẻ tiếng Anh là gì?

Nhỏ nhẻ tiếng Anh là "softly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách nói nhẹ nhàng, nhỏ nhẹ, không gây ồn ào hoặc làm phiền.

"softly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"softly" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ nhẻ". Từ 'softly' dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng, êm dịu.

Phát âm "softly" như thế nào?

"softly" có phiên âm IPA /ˈsɒft.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "softly"?

She spoke softly so as not to disturb others. — Cô ấy nói nhỏ nhẹ để không làm phiền người khác.