Tiếng Việt
Đi phỏng vấn tiếng Anh là gì?
đi phỏng vấn tiếng Anh là attend an interview /əˈtɛnd ən ˈɪntərvjuː/. Tham gia vào cuộc phỏng vấn để xin việc hoặc kiểm tra năng lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend an interview
Ví dụ câu với đi phỏng vấn / attend an interview
- 1
Tôi sẽ đi phỏng vấn vào ngày mai để xin việc tại công ty mới.
I will attend an interview tomorrow for a new job.
- 2
Cô ấy đã chuẩn bị tốt cho buổi đi phỏng vấn của mình.
She prepared well for her interview.
Ghi chú dùng từ đi phỏng vấn
Đi phỏng vấn là hành động tham gia vào một cuộc trò chuyện để thể hiện năng lực hoặc xin việc. Các từ liên quan: 'interview' (phỏng vấn), 'candidate' (ứng viên), 'employer' (nhà tuyển dụng).
Video minh hoạ đi phỏng vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi phỏng vấn
Câu hỏi thường gặp về "đi phỏng vấn"
Đi phỏng vấn tiếng Anh là gì?
Đi phỏng vấn tiếng Anh là "attend an interview" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào cuộc phỏng vấn để xin việc hoặc kiểm tra năng lực.
"attend an interview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend an interview" nghĩa tiếng Việt là "đi phỏng vấn". Đi phỏng vấn là hành động tham gia vào một cuộc trò chuyện để thể hiện năng lực hoặc xin việc.
Phát âm "attend an interview" như thế nào?
"attend an interview" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ən ˈɪntərvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend an interview"?
I will attend an interview tomorrow for a new job. — Tôi sẽ đi phỏng vấn vào ngày mai để xin việc tại công ty mới.