Tiếng Việt
Khảo vấn tiếng Anh là gì?
khảo vấn tiếng Anh là interview /ˈɪntərˌvju/. Cuộc trò chuyện để thu thập thông tin hoặc đánh giá ai đó, thường trong quá trình tuyển dụng hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interview
Ví dụ câu với khảo vấn / interview
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc khảo vấn để tuyển dụng nhân viên mới.
We conducted an interview to hire a new employee.
- 2
Trong cuộc khảo vấn, cô ấy trả lời các câu hỏi về kỹ năng và kinh nghiệm của mình.
During the interview, she answered questions about her skills and experience.
Ghi chú dùng từ khảo vấn
Khảo vấn là quá trình hỏi đáp để thu thập thông tin, thường dùng trong tuyển dụng hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: 'questionnaire' (bảng câu hỏi), 'assessment' (đánh giá), 'candidate' (ứng viên).
Video minh hoạ khảo vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo vấn
Câu hỏi thường gặp về "khảo vấn"
Khảo vấn tiếng Anh là gì?
Khảo vấn tiếng Anh là "interview" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện để thu thập thông tin hoặc đánh giá ai đó, thường trong quá trình tuyển dụng hoặc nghiên cứu.
"interview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interview" nghĩa tiếng Việt là "khảo vấn". Khảo vấn là quá trình hỏi đáp để thu thập thông tin, thường dùng trong tuyển dụng hoặc nghiên cứu.
Phát âm "interview" như thế nào?
"interview" có phiên âm IPA /ˈɪntərˌvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interview"?
We conducted an interview to hire a new employee. — Chúng tôi đã tổ chức một cuộc khảo vấn để tuyển dụng nhân viên mới.