Tiếng Việt
Đi sâu vào tiếng Anh là gì?
đi sâu vào tiếng Anh là delve into /dɛlv ˈɪntu/. đi sâu vào một chủ đề hoặc vấn đề để hiểu rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delve into
Ví dụ câu với đi sâu vào / delve into
- 1
Chúng tôi cần đi sâu vào phân tích dữ liệu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.
We need to delve into the data analysis to find the root cause.
- 2
Cô ấy thích đi sâu vào các nghiên cứu về lịch sử cổ đại.
She enjoys delving into ancient history research.
Ghi chú dùng từ đi sâu vào
Đi sâu vào nghĩa là nghiên cứu hoặc khám phá kỹ lưỡng một chủ đề. Các từ liên quan: 'explore' (khám phá), 'investigate' (điều tra), 'examine' (xem xét).
Video minh hoạ đi sâu vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi sâu vào
Câu hỏi thường gặp về "đi sâu vào"
Đi sâu vào tiếng Anh là gì?
Đi sâu vào tiếng Anh là "delve into" (động từ), nghĩa là: đi sâu vào một chủ đề hoặc vấn đề để hiểu rõ hơn.
"delve into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delve into" nghĩa tiếng Việt là "đi sâu vào". Đi sâu vào nghĩa là nghiên cứu hoặc khám phá kỹ lưỡng một chủ đề.
Phát âm "delve into" như thế nào?
"delve into" có phiên âm IPA /dɛlv ˈɪntu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delve into"?
We need to delve into the data analysis to find the root cause. — Chúng tôi cần đi sâu vào phân tích dữ liệu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ.