Tiếng Việt
Tìm tòi tiếng Anh là gì?
tìm tòi tiếng Anh là delve /dɛlv/. đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delve
Ví dụ câu với tìm tòi / delve
- 1
Chúng tôi đã phải tìm tòi rất nhiều để hiểu rõ vấn đề này.
We had to delve deeply to understand this issue.
- 2
Cô ấy thích tìm tòi về các nền văn hóa khác nhau.
She enjoys delving into different cultures.
Ghi chú dùng từ tìm tòi
Tìm tòi là hành động nghiên cứu hoặc khám phá kỹ lưỡng. Các từ liên quan gồm 'explore' (khám phá), 'investigate' (điều tra), và 'research' (nghiên cứu).
Video minh hoạ tìm tòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm tòi
Câu hỏi thường gặp về "tìm tòi"
Tìm tòi tiếng Anh là gì?
Tìm tòi tiếng Anh là "delve" (động từ), nghĩa là: đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
"delve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delve" nghĩa tiếng Việt là "tìm tòi". Tìm tòi là hành động nghiên cứu hoặc khám phá kỹ lưỡng.
Phát âm "delve" như thế nào?
"delve" có phiên âm IPA /dɛlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delve"?
We had to delve deeply to understand this issue. — Chúng tôi đã phải tìm tòi rất nhiều để hiểu rõ vấn đề này.