Tiếng Việt
Đi sở thú tiếng Anh là gì?
đi sở thú tiếng Anh là visit the zoo /ˈvɪzɪt ðə zuː/. Thăm sở thú để xem các loài động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visit the zoo
Ví dụ câu với đi sở thú / visit the zoo
- 1
Tôi thích đi sở thú cuối tuần.
I love to visit the zoo on weekends.
- 2
Chúng tôi đã đi sở thú để xem gấu và hươu cao cổ.
We visited the zoo to see the bears and giraffes.
Ghi chú dùng từ đi sở thú
Đi sở thú là hoạt động tham quan để xem các loài động vật trong sở thú. Các từ liên quan: 'zoo' (sở thú), 'animal' (động vật), 'exhibit' (triển lãm).
Video minh hoạ đi sở thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi sở thú
Câu hỏi thường gặp về "đi sở thú"
Đi sở thú tiếng Anh là gì?
Đi sở thú tiếng Anh là "visit the zoo" (động từ), nghĩa là: Thăm sở thú để xem các loài động vật.
"visit the zoo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visit the zoo" nghĩa tiếng Việt là "đi sở thú". Đi sở thú là hoạt động tham quan để xem các loài động vật trong sở thú.
Phát âm "visit the zoo" như thế nào?
"visit the zoo" có phiên âm IPA /ˈvɪzɪt ðə zuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visit the zoo"?
I love to visit the zoo on weekends. — Tôi thích đi sở thú cuối tuần.