Tiếng Việt
Nhân viên sở thú tiếng Anh là gì?
nhân viên sở thú tiếng Anh là zoo staff /zu stæf/. Nhân viên làm việc tại sở thú, chịu trách nhiệm chăm sóc và quản lý các loài động vật trong sở thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zoo staff
Ví dụ câu với nhân viên sở thú / zoo staff
- 1
Nhân viên sở thú luôn đảm bảo các loài động vật được chăm sóc tốt.
The zoo staff ensure the animals are well cared for.
- 2
Các nhân viên sở thú hướng dẫn khách tham quan về các loài động vật.
The zoo staff guide visitors about the different animals.
Ghi chú dùng từ nhân viên sở thú
Nhân viên sở thú là người làm việc trong sở thú, liên quan đến chăm sóc động vật và hướng dẫn khách. Các thuật ngữ liên quan: 'zookeeper' (người chăm sóc động vật), 'animal caretaker' (người chăm sóc động vật), 'zoo management' (quản lý sở thú).
Video minh hoạ nhân viên sở thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên sở thú
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên sở thú"
Nhân viên sở thú tiếng Anh là gì?
Nhân viên sở thú tiếng Anh là "zoo staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại sở thú, chịu trách nhiệm chăm sóc và quản lý các loài động vật trong sở thú.
"zoo staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zoo staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên sở thú". Nhân viên sở thú là người làm việc trong sở thú, liên quan đến chăm sóc động vật và hướng dẫn khách.
Phát âm "zoo staff" như thế nào?
"zoo staff" có phiên âm IPA /zu stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zoo staff"?
The zoo staff ensure the animals are well cared for. — Nhân viên sở thú luôn đảm bảo các loài động vật được chăm sóc tốt.