Tiếng Việt
Diễm sử tiếng Anh là gì?
diễm sử tiếng Anh là Romantic saga /rəʊˈmæntɪk ˈsɑːgə/. Truyện kể về những câu chuyện tình yêu lãng mạn, thường mang tính sử thi hoặc truyền kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Romantic saga
Ví dụ câu với diễm sử / Romantic saga
- 1
Cô ấy thích đọc những diễm sử cổ tích của Trung Quốc.
She enjoys reading romantic sagas from Chinese folklore.
- 2
Bộ phim là một diễm sử về tình yêu và chiến tranh.
The film is a romantic saga about love and war.
Ghi chú dùng từ diễm sử
Diễm sử là thể loại truyện kể về các câu chuyện tình yêu lãng mạn, thường có yếu tố sử thi. Các từ liên quan: 'romance' (tình yêu), 'epic' (sử thi), 'legend' (truyền thuyết).
Video minh hoạ diễm sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diễm sử
Câu hỏi thường gặp về "diễm sử"
Diễm sử tiếng Anh là gì?
Diễm sử tiếng Anh là "Romantic saga" (danh từ), nghĩa là: Truyện kể về những câu chuyện tình yêu lãng mạn, thường mang tính sử thi hoặc truyền kỳ.
"Romantic saga" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Romantic saga" nghĩa tiếng Việt là "diễm sử". Diễm sử là thể loại truyện kể về các câu chuyện tình yêu lãng mạn, thường có yếu tố sử thi.
Phát âm "Romantic saga" như thế nào?
"Romantic saga" có phiên âm IPA /rəʊˈmæntɪk ˈsɑːgə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Romantic saga"?
She enjoys reading romantic sagas from Chinese folklore. — Cô ấy thích đọc những diễm sử cổ tích của Trung Quốc.