Tiếng Việt
Diễm tình tiếng Anh là gì?
diễm tình tiếng Anh là Romantic beauty /roʊˈmæntɪk ˈbjuːti/. Vẻ đẹp lãng mạn, quyến rũ, thường liên quan đến tình yêu hoặc cảm xúc sâu đậm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Romantic beauty
Ví dụ câu với diễm tình / Romantic beauty
- 1
Cô ấy có một vẻ diễm tình thu hút mọi ánh nhìn.
She has a romantic beauty that captivates everyone's attention.
- 2
Bức tranh thể hiện vẻ diễm tình của mùa xuân.
The painting depicts the romantic beauty of spring.
Ghi chú dùng từ diễm tình
Diễm tình là từ mô tả vẻ đẹp mang tính lãng mạn, quyến rũ. Các từ liên quan: 'romance' (tình yêu lãng mạn), 'beautiful' (đẹp), 'charming' (quyến rũ).
Video minh hoạ diễm tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với diễm tình
Câu hỏi thường gặp về "diễm tình"
Diễm tình tiếng Anh là gì?
Diễm tình tiếng Anh là "Romantic beauty" (danh từ), nghĩa là: Vẻ đẹp lãng mạn, quyến rũ, thường liên quan đến tình yêu hoặc cảm xúc sâu đậm.
"Romantic beauty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Romantic beauty" nghĩa tiếng Việt là "diễm tình". Diễm tình là từ mô tả vẻ đẹp mang tính lãng mạn, quyến rũ.
Phát âm "Romantic beauty" như thế nào?
"Romantic beauty" có phiên âm IPA /roʊˈmæntɪk ˈbjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Romantic beauty"?
She has a romantic beauty that captivates everyone's attention. — Cô ấy có một vẻ diễm tình thu hút mọi ánh nhìn.